Bản dịch của từ 兽炭 trong tiếng Việt

兽炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽炭 (Danh từ)

shòu tàn
01

Các bon nguồn gốc động vật; thú than; than động vật

兽炭是指由动物的遗骸或排泄物经过特殊处理后形成的炭,通常用于农业或园艺中作为肥料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽炭

shòu

tàn

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép