Bản dịch của từ 兽环 trong tiếng Việt

兽环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽环 (Danh từ)

shòu huán
01

Vòng (khoá cửa có hình đầu thú)

旧式大门上装的用铜或铁制成的兽头和环子,敲门或锁门时用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽环

shòu

huán

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép