Bản dịch của từ 兽脚类恐龙 trong tiếng Việt
兽脚类恐龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
兽脚类恐龙 (Danh từ)
【shòu jiǎo lèi kǒng lóng】
01
Theropoda (thú chân) — một bộ trong Saurischia gồm các loài khủng long ăn thịt.
蜥脚亚目兽脚亚目包含肉食性恐龙
Ví dụ
02
Khủng long chân thú
兽脚亚目恐龙(兽足恐龙群)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽脚类恐龙
shòu
兽
jiǎo
脚
lèi
类
kǒng
恐
lóng
龙
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
- Các biến thể:
- 獸, 獣, 𠾧
- Hình thái radical:
- ⿳,丷,田,𠮛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一丨一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛵
受
膄
嘼
售
绶
綬
鏉
壽
授
㥅
㖟
关
兾
兑
养
兿
兹
兰
单
兯
冁
兼
唹
涹
厡
䞛
㲵
眰
鄊
萙
庿
䄼
䑨
菠
野兽
禽兽
兽医
怪兽
猛兽
神兽
兽类
百兽
走兽
鸟兽
