Bản dịch của từ 冀 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Động từ)

01

Hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng

希望;希图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Ký (tên khác của tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)

河北的别称

Ví dụ
02

Họ Ký

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

冀
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
䔬, 丠, 兾, 翼, 冀, 㰟, 𢋸
Hình thái radical:
⿱,北,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép