Bản dịch của từ 冁尔 trong tiếng Việt
冁尔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
冁尔 (Tính từ)
【chán ěr】
01
Ju Jingran: Vẻ mặt có chút điềm tĩnh, nhàn nhã và điềm tĩnh; một thái độ có phần điềm tĩnh và không vội vã (cách diễn đạt cổ điển của Trung Quốc)
犹冁然。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冁尔
chǎn
冁
ěr
尔
Các từ liên quan
冁然
冁然一笑
冁然而笑
冁衮
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
