Bản dịch của từ 冁然 trong tiếng Việt

冁然

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

冁然 (Danh từ)

chǎn rán
01

Nụ cười/ vẻ cười nhẹ, tươi vui (thường mô tả dáng vẻ cười của người)

笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冁然

chǎn

rán

Các từ liên quan

冁尔
冁然一笑
冁然而笑
冁衮
然不
然且
然乃
然信
然则
冁
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,单,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép