Bản dịch của từ 冃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mào
01

Chiếc mũ nhỏ, giống như mũ trẻ con hay mũ của người dân tộc, giúp nhớ chữ “” là mũ đội đầu (như câu “mũ mạo trên đầu” dễ nhớ).

便帽。后作“帽”。《玉篇•冃部》:“冃,小兒、蠻夷頭衣也。或作帽。”《集韻•号韻》:“冃,或作𧛕,亦从巾。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

冃
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,冂,𠄠
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép