Bản dịch của từ 内书 trong tiếng Việt

内书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内书 (Danh từ)

nèi shū
01

Sách về thuật số, phép thuật, và các kinh sách liên quan đến thuật (thuật số, chiêm tinh, đạo thuật)

1.指方术及释道诸书。

Ví dụ
02

Sách, tư liệu lưu trữ trong nội điện/nhà vua (kho sách triều đình, sách nội viện)

2.皇宫府库中的图书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内书

nèi

shū

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép