Bản dịch của từ 内书堂 trong tiếng Việt

内书堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内书堂 (Danh từ)

nèi shū táng
01

Học (lớp học) trong cung đình; trường học nội triều (nhà vua/hoàng gia dùng để dạy học Nội đình)

宫廷内的学堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内书堂

nèi

shū

táng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép