Bản dịch của từ 内仓 trong tiếng Việt

内仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内仓 (Danh từ)

nèi cāng
01

Nội kho; kho chứa lương thực do triều đình trực thuộc (dùng để cấp lương cho nội phủ, tế tự, tiếp khách ngoại giao, nuôi ngựa, v.v.)

清制,收储漕粮之所,除北京通州各仓外,另设内仓,由户部直辖,供应内府﹑祭祀和接待外藩属国来使所需的粮食,教习官役的廪粟,牧马的饲料等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内仓

nèi

cāng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
仓位
仓促
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép