Bản dịch của từ 内仪 trong tiếng Việt

内仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内仪 (Danh từ)

nèi yí
01

指后妃的言行举止可做天下懿范的品德与仪表相当于后妃的端庄德行”)

谓可为天下懿范的后妃言行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内仪

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép