Bản dịch của từ 内倾 trong tiếng Việt

内倾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内倾 (Cụm từ)

nèi qīng
01

Hướng nội; nội tâm

内倾是指一个人倾向于关注自己的内心世界和情感,而不是外部环境和社交活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内倾

nèi

qīng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép