Bản dịch của từ 内兄 trong tiếng Việt

内兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内兄 (Danh từ)

nèi xiōng
01

Anh vợ; nội huynh

妻子的哥哥

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内兄

nèi

xiōng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép