Bản dịch của từ 内出血 trong tiếng Việt
内出血
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内出血 (Danh từ)
【nèi chū xuè】
01
Xuất huyết nằm bên trong cơ thể (máu chảy ra khỏi mạch nhưng không thoát ra ngoài), ví dụ: chảy máu trong não, thận, tụy; Hán-Việt: nội xuất huyết — 'nội' = bên trong
出血的一种。流出血管的血液停留在身体内部而不排至体外,如脑出血﹑肾上腺出血﹑胰出血等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内出血
nèi
内
chū
出
xuè
血
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
