Bản dịch của từ 内分泌 trong tiếng Việt

内分泌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内分泌 (Danh từ)

nèi fēn mì
01

Nội tiết; hoóc-môn

人或高等动物体内有些腺或器官能分泌激素,不通过导管,由血液带到全身, 从而调节有机体的生长、发育和生理机能, 这种分泌叫做内分泌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内分泌

nèi

fēn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
泌丘
泌乳
泌尿系统
泌渗
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép