Bản dịch của từ 内分泌科检查 trong tiếng Việt

内分泌科检查

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内分泌科检查 (Cụm từ)

nèi fēn mì kē jiǎn chá
01

Khám nội tiết

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内分泌科检查

nèi

fēn

jiǎn

chá

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép