Bản dịch của từ 内刑 trong tiếng Việt

内刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内刑 (Danh từ)

nèi xíng
01

Nội tâm noi theo; trong lòng học theo (hành xử, gương mẫu)

2.内心效法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình phạt trong lòng; tự hành hạ về tinh thần (trong tâm), khắc khoải, dằn vặt nội tâm

1.施于内心的刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内刑

nèi

xíng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép