Bản dịch của từ 内勤 trong tiếng Việt

内勤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内勤 (Danh từ)

nèi qín
01

Nội vụ; nội bộ; công việc bên trong (cơ quan, xí nghiệp)

部队以及有外勤工作的机关、企业称在内部进行的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhân viên cơ quan; nhân viên đơn vị; nhân viên nội vụ

从事内勤工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内勤

nèi

qín

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
勤事
勤人
勤介
勤任
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép