Bản dịch của từ 内参 trong tiếng Việt

内参

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内参 (Danh từ)

nèi cān
01

Tài liệu hạn chế, chỉ dành cho một số cá nhân nhất định như các quan chức cấp cao của Đảng (viết tắt cho 內部參考 | 内部参考)

Restricted document, available only to certain individuals such as high-ranking Party officials (abbr. for 內部參考|内部参考)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(văn học) nội điện của thái giám

(文学)宫廷太监

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内参

nèi

cān

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
参与
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép