Bản dịch của từ 内司 trong tiếng Việt
内司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内司 (Danh từ)
【nèi sī】
01
Tên một loại nữ官 trong cung thời Bắc triều (魏孝文帝 thời), tức là nữ quan nội viện trong hoàng cung
1.北朝魏孝文帝所置宫中女官名。
Ví dụ
02
Tên gọi chung các viên chức nội vụ triều đình thời Tống (thuộc Nội侍省 và các ban liên quan như Đông門司, 凭由司, 军头引见司...), tức các cơ quan/ban nội chính
2.宋代内侍省所属内东门司﹑合同凭由司﹑军头引见司等的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan viên trực thuộc phủ các chư vương (những viên chức trong phủ của các đời vương侯), tức là viên chức phục vụ cho phủ vua, chư vương
3.诸王府的属官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内司
nèi
内
sī
司
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
