Bản dịch của từ 内合 trong tiếng Việt

内合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内合 (Danh từ)

nèi hé
01

Công trình kiến trúc trong cung điện, kiểu nhà, lầu trong nội cung (nhà tẩm cung điện); tòa nhà trong khu nội thất hoàng cung

1.宫中的楼房式建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa phụ ở hai bên cổng lớn (cửa bên trong, lối phụ cạnh cổng)

2.安在大门左右的边门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内合

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép