Bản dịch của từ 内呼吸 trong tiếng Việt

内呼吸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内呼吸 (Danh từ)

nèi hū xī
01

或称为「组织呼吸」。

Ví dụ
02

Hô hấp ở bên trong cơ thể: trao đổi khí giữa tế bào mô và mao mạch xung quanh (hô hấp tế bào/ngoại bào nội bộ)

身体内部的组织细胞和周围微血管之间的气体交换作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内呼吸

nèi

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép