Bản dịch của từ 内和 trong tiếng Việt

内和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内和 (Danh từ)

nèi hé
01

Trong lòng bình yên; tâm thái an hòa, không lo lắng (nội tâm bình thản)

1.内心平和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gia đình hòa thuận, vợ chồng con cái sống hòa hợp (nội hòa, gia hòa)

2.家庭和睦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内和

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
和一
和上
和丘
和丸
和义
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép