Bản dịch của từ 内噬 trong tiếng Việt

内噬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内噬 (Danh từ)

nèi shì
01

Nội bộ tranh chấp, ăn thua lẫn nhau trong tổ chức (nội bộ tố cáo, hãm hại nhau).

内部攻讦相残。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内噬

nèi

shì

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép