Bản dịch của từ 内因与外因 trong tiếng Việt
内因与外因
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内因与外因 (Danh từ)
【nèi yīn yǔ wài yīn】
01
Nội nhân và ngoại nhân: nguyên nhân ở bên trong (nguyên nhân nội tại của sự vật) và nguyên nhân ở bên ngoài (tác động từ môi trường/ngoại cảnh); nội因 quyết định tính chất và quy luật phát triển, ngoại因 là điều kiện thúc đẩy hoặc cản trở.
内因指事物运动变化的内部原因,即事物自身的矛盾性。外因指事物的外部原因,即一事物与他事物的外部联系或外部矛盾。事物的运动变化是内因和外因共同作用的结果。内因决定事物的性质,规定事物的发展;外因能加速和延缓事物发展进程,局部地改变事物发展的性质。外因是变化的条件,内因是变化的根据,外因总是通过内因才能发挥作用。内因与外因的区分是相对的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内因与外因
nèi
内
yīn
因
yǔ
与
wài
外
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
