Bản dịch của từ 内在因素 trong tiếng Việt

内在因素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内在因素 (Danh từ)

nèi zài yīn sù
01

Yếu tố bên trong; nguyên nhân ẩn giấu ảnh hưởng đến sự phát triển.

生就的生长变化的因素;生长变化的东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内在因素

nèi

zài

yīn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
在三
在上
在下
在世
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép