Bản dịch của từ 内城京靴 trong tiếng Việt

内城京靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内城京靴 (Danh từ)

nèi chéng jīng xuē
01

Một loại ủng/giày bốt thời Thanh: làm bằng lụa hoặc sa tanh, ống cao, đế dày, do các cửa hàng trong nội thành Bắc Kinh sản xuất

清代一种缎料好﹑靿高﹑底厚的靴子,由北京内城的商店制造,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内城京靴

nèi

chéng

jīng

xuē

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
京丘
京九铁路
京二胡
靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép