Bản dịch của từ 内堂 trong tiếng Việt
内堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内堂 (Danh từ)
【nèi táng】
01
Buồng mộ nội trong của lăng mộ cổ (phòng ở phía trong, nơi đặt linh cốt/điêu khắc trong lăng của vua chúa)
1.古代帝王陵墓中内进的墓室。
Ví dụ
02
Chính thất phía trong của nhà cổ (phòng / nhà ở phía trong, thường trang trọng hơn phần trước)
2.旧式房屋内进的正房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内堂
nèi
内
táng
堂
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
