Bản dịch của từ 内外 trong tiếng Việt

内外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内外 (Danh từ)

nèi wài
01

Bên trong và bên ngoài; nội ngoại, trong ngoài (chỉ hai phía: trong/ngoài)

1.内部和外部;里面和外面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nội cung và triều đình; chỉ toàn bộ hậu cung của hoàng hậu và các quan văn võ trong triều

2.指皇后六宫和朝廷卿大夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Triều đình và địa phương; nghĩa là 'trong (triều) và ngoài (địa phương)' — chỉ quan hệ giữa trung ương và các chỗ bên ngoài

3.指朝廷和地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

N. (thuộc quân sự) hậu phương và tiền tuyến trong thời chiến — tức là nội bộ (phía sau) và bên ngoài (mặt trận).

4.指战时的后方和前方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bản thân và vật bên ngoài; nội (bên trong) và ngoại (bên ngoài) — chỉ sự phân biệt giữa trong người/việc và ngoài vật/hoàn cảnh

5.自身和外物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nội tâm và vẻ bên ngoài; bên trong lẫn bên ngoài (tâm trạng/ngoại hình)

6.内心和外表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Nội ngoại trong việc tu dưỡng và hành xử; chuyện về tư cách, phẩm hạnh và cách xử sự (sự tu thân và cách làm việc, cư xử)

7.指修身和行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Chỉ nam và nữ; hai phái nam giới và nữ giới (theo nghĩa giới tính)

8.指女子和男子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Chỉ quan hệ tôn ti, thứ bậc trong gia đình hoặc xã hội (nam-nữ, trưởng-nhỏ); sự phân biệt trong phép tắc nội ngoại

9.泛指男女尊卑长幼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Không chính xác tuyệt đối; đại khái, khoảng chừng (từ chỉ số lượng ước chừng: 'trong ngoài, khoảng chừng'); cũng có thể hiểu là 'trong và ngoài' tùy ngữ cảnh

10.犹上下,左右。表示概数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Kinh điển bên trong và bên ngoài: chỉ 'nội điển' (kinh điển Phật giáo) và 'ngoại điển' (các sách ngoài kinh).

11.内典和外典,佛教徒称佛经和佛经以外的典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内外

nèi

wài

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
外三关
外丧
外丹
外主
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép