Bản dịch của từ 内存储器 trong tiếng Việt

内存储器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内存储器 (Danh từ)

nèi cún chǔ qì
01

Bộ nhớ chính (RAM) trong máy tính — bộ nhớ nằm trong CPU/主机内部, CPU có thể trực tiếp truy xuất; thường là bộ nhớ bán dẫn để lưu chương trình, dữ liệu tạm và kết quả tính toán

又称“主存储器”,简称“内存”、“主存”。在主机内部,中央处理器能直接操作的存储器。主要有半导体存储器和磁芯存储器。通常用来存放有关程序、原始数据和运算结果等。其存取速度的快慢直接影响到计算机的运算速度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内存储器

nèi

cún

chǔ

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
存亡
存亡安危
储与
储两
器世间
器业
器乐
器二不匮
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép