Bản dịch của từ 内学 trong tiếng Việt
内学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内学 (Danh từ)
【nèi xué】
01
Nội học: học thuyết bí truyền, văn bản và kiến thức cổ về bói toán, điềm báo (như sách chêm, vĩ) — học thuật nội bộ, mang tính thần bí/tiên tri
1.谶纬之学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nội học: môn học về đạo thuật nội luyện trong Đạo giáo (những pháp môn dưỡng sinh, tu đắc tiên, rèn luyện tinh thần và nội khí).
2.谓道教所习神仙导养之学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phật học; học thuyết và nghiên cứu về Phật giáo (thuật ngữ cổ, ít dùng)
3.佛学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nữ học giả; nữ nhà Nho, học giả nữ (cách nói cổ, chỉ phụ nữ có học vấn)
4.犹言女学士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内学
nèi
内
xué
学
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
