Bản dịch của từ 内守 trong tiếng Việt

内守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内守 (Danh từ)

nèi shǒu
01

Canh giữ, phòng thủ nội địa; bảo vệ lãnh thổ trong nước (chú trọng giữ bên trong)

1.谓对内守卫本土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đạo đức/giữ gìn phẩm hạnh bản thân; phép tắc tự thân (tự giữ mình)

2.本身的操守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内守

nèi

shǒu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
守一
守业
守丞
守丧
守中
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép