Bản dịch của từ 内宠 trong tiếng Việt

内宠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内宠 (Tính từ)

nèi chǒng
01

Người được vua chúa sủng ái trong hậu cung; chỉ phi tần, mỹ nhân trong cung (Hán-Việt: nội sủng)

1.帝王宠爱的人。指姬妾。

Ví dụ
02

Người được hoàng đế đặc biệt sủng ái trong nội đình (thường chỉ nội quan hoặc người thân cận có quyền thế)

2.帝王宠爱的人。指内官之有权宠者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người được đế vương sủng ái (thường chỉ nam nhân được vua yêu chiều, 'nam sủng')

3.帝王宠爱的人。指男宠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

受帝王或權貴寵愛的人或得到特殊寵愛多指宮中朝廷裡的寵臣或寵妃);可理解為深受寵愛/備受寵幸”。

4.受帝王宠爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内宠

nèi

chǒng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
宠任
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép