Bản dịch của từ 内宴 trong tiếng Việt

内宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内宴 (Danh từ)

nèi yàn
01

Bữa tiệc nội bộ, yến tiệc trong phạm vi nội bộ (ví dụ trong triều đình hoặc trong một cơ quan)

1.亦作“内燕”。

Ví dụ
02

Yến tiệc trong cung (tiệc nội đình của vua chúa); tiệc dành cho nội bộ triều đình

2.宫廷宴会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yến hội do hoàng đế trong cung thiết đãi quan thần (tiệc trong cung); (Hán Việt: nội yến)

3.指皇帝在宫中为臣下所设之宴会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内宴

nèi

yàn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép