Bản dịch của từ 内容空洞 trong tiếng Việt

内容空洞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内容空洞 (Tính từ)

nèi róng kōng dòng
01

Thiếu nội dung thực chất; trống rỗng.

缺乏实质性内容;空泛。如:一个内容空洞而无聊的剧本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内容空洞

nèi

róng

kōng

dòng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
容与
容乞
容人
容仪
容众
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép