Bản dịch của từ 内帐 trong tiếng Việt

内帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内帐 (Danh từ)

nèi zhàng
01

Lều (bên trong) dùng khi vua, hoàng hậu đi tuần du hay săn bắn; trại nghỉ của hoàng gia (từ Hán Việt: nội trướng/内帳)

帝后巡幸游猎时所居的帐篷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内帐

nèi

zhàng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép