Bản dịch của từ 内帑 trong tiếng Việt

内帑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内帑 (Danh từ)

nèi tǎng
01

Kho tiền của triều đình/hoàng gia; quốc khố nội bộ của triều đình (Hán Việt: nội thang/nhà vua chứa tiền)

1.国库。

Ví dụ
02

Kho nội bộ, kho tiền của triều đình/hoàng gia (kho riêng trong cung)

2.泛指内库。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quỹ quốc gia; tiền do triều đình/nước quản lý (kho bạc nội bộ của triều đình)

3.指国库里的钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内帑

nèi

tǎng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
帑储
帑实
帑屋
帑帛
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép