Bản dịch của từ 内帛 trong tiếng Việt

内帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内帛 (Danh từ)

nèi bó
01

Loại lụa (cỗ) do phủ cung đình sản xuất; vải lụa dùng trong triều đình (Hán-Việt: nội bạch/ nội bối liên hệ với 'bạch' tức = bạch/ lụa).

宫廷作坊制的缣帛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内帛

nèi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
帛丸
帛书
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép