Bản dịch của từ 内当家 trong tiếng Việt

内当家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内当家 (Danh từ)

nèi dāng jiā
01

Nữ chủ nhà; người nội trợ chính trong gia đình (cũng dùng để gọi vợ), giống như “bà chủ trong nhà”.

女主人;主妇。也用作对妻子的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内当家

nèi

dāng

jiā

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
家丁
家下
家下人
家丑
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép