Bản dịch của từ 内御 trong tiếng Việt
内御
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内御 (Động từ)
【nèi yù】
01
Cùng phòng với phụ nữ (chỉ việc ở chung phòng, cùng nằm/chung gường)
4.谓与妇人同房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nữ quan trong cung, nữ hầu hạ trong hậu cung (tương tự “女御” — người phụ nữ phục vụ trong nội cung)
1.即女御。宫中女官。
Ví dụ
03
Nội thị, nữ tỳ trong cung (nô tài phục vụ trong hậu cung)
2.侍女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quan lại nội triều, người làm việc trong nội viện (nội侍, phục vụ hoàng cung)
3.指内侍之官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内御
nèi
内
yù
御
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
