Bản dịch của từ 内志 trong tiếng Việt

内志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内志 (Danh từ)

nèi zhì
01

Nội tâm, những suy nghĩ/ý định trong lòng

1.内心所想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý định vào triều, tham gia chính quyền; tham vọng được vào triều đình lãnh đạo

2.指入主朝廷的志向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内志

nèi

zhì

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
志业
志义
志乘
志乡
志书
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép