Bản dịch của từ 内忧 trong tiếng Việt

内忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内忧 (Danh từ)

nèi yōu
01

Nỗi lo, nguy cơ phát sinh từ bên trong đất nước (những vấn đề nội bộ gây bất ổn) — Hán Việt: nội ưu

①国内的忧患:内忧外患。

Ví dụ
02

Lo âu trong lòng; nỗi lo lắng, sợ hãi nội tâm

②内心忧虑:素小心畏忌,已内忧矣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nỗi lo bên trong gia đình/nhà (chỉ tai họa hoặc phiền muộn xuất phát từ trong nhà, ví dụ: mẹ mất — “以内忧解职” nghĩa là vì trong nhà có tang mà xin thôi chức)

③指母丧:以内忧解职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内忧

nèi

yōu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép