Bản dịch của từ 内忧外患 trong tiếng Việt

内忧外患

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内忧外患 (Thành ngữ)

nèi yōu wài huàn
01

Loạn trong giặc ngoài

国内的不安定和外来的侵略

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内忧外患

nèi

yōu

wài

huàn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
外三关
外丧
外丹
外主
患吏
患咎
患处
患失
患子
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép