Bản dịch của từ 内恕 trong tiếng Việt

内恕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内恕 (Tính từ)

nèi shù
01

Tấm lòng khoan dung, rộng lượng (tức là giữ lòng rộng, bao dung với người khác)

谓存心宽厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内恕

nèi

shù

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
恕不奉陪
恕亮
恕免
恕实
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép