Bản dịch của từ 内意 trong tiếng Việt
内意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内意 (Danh từ)
【nèi yì】
01
Ý nghĩ trong lòng; tâm ý, suy nghĩ/ý định thầm kín
1.内心的想法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý muốn, ý định thầm kín trong lòng (những ham muốn/ý hướng nội tâm)
2.指内心的欲望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ý nghĩa bên trong (ý tưởng, tư tưởng của bài thơ hoặc văn), đối lập với 'ngoại ý'—tư tưởng, nội dung tinh thần
3.指诗歌的思想内容。与文辞描绘的“外意”相对而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内意
nèi
内
yì
意
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
