Bản dịch của từ 内手 trong tiếng Việt

内手

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内手 (Động từ)

nèi shǒu
01

Nhường tay; tự thu mình lại không dám tranh hơn thua (kín đáo nhường nhịn, không tỏ ý tranh cao thấp)

犹敛手。谓不敢与争高低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内手

nèi

shǒu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép