Bản dịch của từ 内斜视 trong tiếng Việt

内斜视

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内斜视 (Danh từ)

nèi xié shì
01

Lé trong; lác hội tụ; bệnh mắt lác giữa

病,一眼或两眼的睦孔经常向中间倾斜。参看[斜视]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内斜视

nèi

xié

shì

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép