Bản dịch của từ 内果皮 trong tiếng Việt

内果皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内果皮 (Danh từ)

nèi guǒ pí
01

Quả vỏ trong cùng bao bọc hạt (lớp vỏ cứng bên trong quả như đào, mơ); tương đương “hạt quả có vỏ cứng”/“vỏ hạt” trong ngữ cảnh thực vật.

果实最里面的一层果皮,如桃﹑梅等包在种子外面的一层硬壳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内果皮

nèi

guǒ

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép