Bản dịch của từ 内法手 trong tiếng Việt

内法手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内法手 (Danh từ)

nèi fá shǒu
01

Chuyên gia trong nghề; bậc thầy nội ngành (người am hiểu, tay nghề cao)

内行高手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内法手

nèi

shǒu

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
法不徇情
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép