Bản dịch của từ 内火 trong tiếng Việt

内火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内火 (Danh từ)

nèi huǒ
01

Nội nhiệt; nóng trong người (tạng phủ hoặc cơ thể có nhiệt, hay gây khô miệng, mẩn, táo bón)

1.内热。

Ví dụ
02

内心的炽热欲望世俗的强烈贪念或情欲内在的”)。

2.指世俗人炽热的欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内火

nèi

huǒ

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép